Đội tuyển bóng đá quốc gia México

Template:Đội tuyển bóng đá quốc gia 2 thumb|right|250px|Mexico 1930.

Đội tuyển bóng đá quốc gia México (Spanish: Selección de fútbol de México), còn có biệt danh là "El Tri", là đội tuyển của Liên đoàn bóng đá México và đại diện cho México trên bình diện quốc tế.

Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của México là trận gặp Guatemala vào năm 1923. Thành tích tốt nhất của đội cho đến nay là chức vô địch Cúp Liên đoàn các châu lục 1999, 4 tấm huy chương vàng châu lục giành được vào các năm 1967, 1975, 1999, 2011 và tấm huy chương vàng Thế vận hội Mùa hè 2012. Đội là một trong những đội bóng hàng đầu của khu vực CONCACAF, với 10 chức vô địch khu vực, lần đầu là vào năm 1965.

Danh hiệu

Vô địch: 1999
Hạng ba: 1995
Hạng tư: 2005
Vô địch: 1965; 1971; 1977; 1993; 1996; 1998; 2003; 2009; 2011; 2015
Á quân: 1967; 2007
Hạng ba: 1973; 1981; 1991
Á quân: 1993; 2001
Hạng ba: 1997; 1999; 2007
1936 2012
Hạng tư: 1968
1936 1967; 1975; 1999; 2011
1984 1955; 1991; 1995
1996 2003; 2007
Hạng tư: 1987

Thành tích quốc tế

Giải vô địch bóng đá thế giới

Năm Kết quả St T H[1] B Bt Bb
Template:Country data Uruguay 1930 Vòng 1 3 0 0 3 4 13
1934 Không vượt qua vòng loại
1938 Bỏ cuộc
Brazil 1950 Vòng 1 3 0 0 3 2 10
Template:Country data Thụy Sĩ 1954 Vòng 1 2 0 0 2 2 8
Template:Country data Thụy Điển 1958 Vòng 1 3 0 1 2 1 8
Chile 1962 Vòng 1 3 1 0 2 3 4
Template:Country data Anh 1966 Vòng 1 3 0 2 1 1 3
Template:Country data Mexico 1970 Tứ kết 4 2 1 1 6 4
1974 Không vượt qua vòng loại
Argentina 1978 Vòng 1 3 0 0 3 2 12
1982 Không vượt qua vòng loại
Template:Country data Mexico 1986 Tứ kết 5 3 2 0 6 2
1990 Bị cấm tham dự
Template:Country data Hoa Kỳ 1994 Vòng 2 4 1 2 1 4 4
Template:Country data Pháp 1998 Vòng 2 4 1 2 1 8 7
Template:Country data Hàn Quốc Template:Country data Nhật Bản 2002 Vòng 2 4 2 1 1 4 4
Template:Country data Đức 2006 Vòng 2 4 1 1 2 5 5
South Africa 2010 Vòng 2 4 1 1 2 4 5
Brazil 2014 Vòng 2 4 2 1 1 5 3
Russia 2018 Vòng 2 4 2 0 2 3 6
Template:Country data QAT 2022 Chưa xác định
Canada Template:Country data Hoa Kỳ Template:Country data MEX 2026 Đồng chủ nhà
Tổng 16/21 53 14 13 26 55 95

Cúp Liên đoàn các châu lục

Năm Kết quả St T H[1] B Bt Bb
1992 Không giành quyền tham dự
Template:Country data Ả Rập Saudi 1995 Hạng ba 3 1 2 0 4 2
Template:Country data Ả Rập Saudi 1997 Vòng 1 3 1 0 2 8 6
Template:Country data Mexico 1999 Vô địch 5 4 1 0 13 6
Template:Country data Hàn Quốc Template:Country data Nhật Bản 2001 Vòng 1 3 0 0 3 1 8
2003 Không giành quyền tham dự
Template:Country data Đức 2005 Hạng tư 5 2 2 1 7 6
2009 Không giành quyền tham dự
Template:Country data Brasil 2013 Vòng 1 3 1 0 2 3 5
Template:Country data Nga 2017 Hạng tư 5 2 1 2 8 10
2021 Chưa xác định
Tổng 7/10
1 lần: Vô địch
27 11 6 10 44 43

Cúp Vàng CONCACAF

Năm Kết quả St T H[1] B Bt Bb
1963 Không vượt qua vòng loại
Template:Country data Guatemala 1965 Vô địch 5 4 1 0 13 2
Honduras 1967 Á quân 5 4 0 1 10 1
Template:Country data Costa Rica 1969 Hạng tư 5 1 2 2 4 5
Template:Country data Trinidad và Tobago 1971 Vô địch 5 4 1 0 6 1
Template:Country data Haiti 1973 Hạng ba 5 2 2 1 10 5
Template:Country data Mexico 1977 Vô địch 5 5 0 0 20 5
Honduras 1981 Hạng ba 5 1 3 1 6 3
1985 Không tham dự
1989 Bị cấm thi đấu
Template:Country data Hoa Kỳ 1991 Hạng ba 5 3 1 1 10 5
Template:Country data Hoa Kỳ Template:Country data Mexico 1993 Vô địch 5 4 1 0 28 2
Template:Country data Hoa Kỳ 1996 Vô địch 4 4 0 0 9 0
Template:Country data Hoa Kỳ 1998 Vô địch 4 4 0 0 8 2
Template:Country data Hoa Kỳ 2000 Tứ kết 3 1 1 1 6 3
Template:Country data Hoa Kỳ 2002 Tứ kết 3 2 1 0 4 1
Template:Country data Mexico 2003 Vô địch 5 4 1 0 9 0
Template:Country data Hoa Kỳ 2005 Tứ kết 4 2 0 2 7 4
Template:Country data Hoa Kỳ 2007 Á quân 6 4 0 2 7 5
Template:Country data Hoa Kỳ 2009 Vô địch 6 5 1 0 15 2
Template:Country data Hoa Kỳ 2011 Vô địch 6 6 0 0 22 4
Template:Country data Hoa Kỳ 2013 Bán kết 5 3 0 2 8 5
Template:Country data Hoa KỳCanada 2015 Vô địch 6 4 2 0 16 6
Template:Country data Hoa Kỳ 2017 Bán kết 5 3 1 1 6 2
Template:Country data Hoa Kỳ 2019 Vượt qua vòng loại
Tổng cộng 10 lần: Vô địch 105 71 19 15 233 65

Cúp bóng đá Nam Mỹ

Năm Kết quả St T H[1] B Bt Bb
Template:Country data Ecuador 1993 Á quân 6 2 2 2 9 7
Template:Country data Uruguay 1995 Tứ kết 4 1 2 1 5 4
Bolivia 1997 Hạng ba 6 2 2 2 8 9
Template:Country data Paraguay 1999 Hạng ba 6 3 1 2 10 9
Colombia 2001 Á quân 6 3 1 2 5 3
Template:Country data Peru 2004 Tứ kết 4 2 1 1 5 7
Venezuela 2007 Hạng ba 6 4 1 1 13 5
Argentina 2011 Vòng 1 3 0 0 3 1 4
Chile 2015 Vòng 1 3 0 2 1 4 5
Template:Country data Hoa Kỳ 2016 Tứ kết 4 2 1 1 6 9
Tổng 2 lần: Á quân 45 19 13 13 65 58

Giải vô địch bóng đá NAFC

Kết quả thi đấu

2018

Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible Template:Footballbox collapsible

Kỷ lục

Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia

[[Tập tin:Claudio Suarez.jpg|180px|thumb|right|Claudio Suárez là cầu thủ khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất với 177 trận.]] Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu cho đội tuyển México. Tính đến ngày 2 tháng 7 năm 2018.[2]

# Cầu thủ Năm thi đấu Số trận
1 Claudio Suárez 1992–2006 177
2 Andrés Guardado 2005–0000 150
3 Pável Pardo 1996–2009 146
Gerardo Torrado 1999–2013
Rafael Márquez 1997–2018
6 Jorge Campos 1991–2004 130
7 Carlos Salcido 2004–2014 124
8 Ramón Ramírez 1991–2000 121
9 Cuauhtémoc Blanco 1995–2014 120
10 Alberto García-Aspe 1988–2002 109

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

[[Tập tin:Chicharito.JPG|180px|thumb|right|Javier Hernández là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho đội tuyển quốc gia với 50 bàn.]] Cầu thủ in đậm vẫn còn thi đấu cho đội tuyển México. Tính đến ngày 2 tháng 7 năm 2018.[3]

# Cầu thủ Năm thi đấu Số trận Bàn thắng Kỷ lục
1 Javier Hernández 2009–0000 105 50 0.52
2 Jared Borgetti 1997–2008 89 46 0.51
3 Carlos Hermosillo 1984–1997 90 35 0.38
Luis Hernández 1995–2002 85 35 0.41
5 Cuauhtémoc Blanco 1995-2014 120 39 0.32
6 Enrique Borja 1966–1975 65 31 0.47
7 Luis Roberto Alves 1988–2001 84 30 0.35
8 Luis Flores 1983–1993 62 29 0.46
Luis García 1991–1999 78 29 0.36
Hugo Sánchez 1977–1998 58 29 0.50

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Đây là đội hình 23 cầu thủ được triệu tập tham dự 2 trận giao hữu gặp Template:Nft vào tháng 11 năm 2018.[4]
Số liệu thống kê tính đến ngày 20 tháng 11 năm 2018, sau trận gặp Template:Nft.

Template:Nat fs g start Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs break Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs break Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs break Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player Template:Nat fs g player |}

Triệu tập gần đây

Template:Nat fs r start Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs break Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs break Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs break Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player Template:Nat fs r player |}

  • INJ Rút lui vì chấn thương.
  • PRE Đội hình sơ bộ.

Chú thích

  1. 1,0 1,1 1,2 1,3 Tính cả các trận hoà ở các trận đấu loại trực tiếp phải giải quyết bằng sút phạt đền luân lưu
  2. Appearances for Mexico National Team. RSSSF
  3. Goalscoring for Mexico National Team. RSSSF
  4. miseleccion.mx http://miseleccion.mx/convocatoria-la-seleccion-nacional-mexico//.  Unknown parameter |ngày truy cập= ignored (help); Unknown parameter |tiêu đề= ignored (help); Missing or empty |title= (help)

Liên kết ngoài

Template:Start box Template:Succession box-danh hiệu |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |- style="text-align: center;" |- style="text-align:center;" |style="width:30%;" rowspan="1"|Preceded by
{{{before}}} | style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="1"|{{{title}}} | style="width: 30%; text-align: center;" rowspan="1"| Succeeded by
{{{after}}} |- |} Template:Các đội tuyển bóng đá quốc gia Bắc, Trung Mỹ và Caribe Template:Bóng đá thế giới

Template:Các chủ đề Template:Thể loại Commons

Thể loại:Bóng đá México México